Cuộn coil van điện từ nhận tín hiệu điện và tạo lực từ để khởi động quá trình chuyển trạng thái của van. Khi coil không nhận đúng nguồn hoặc không phù hợp model, van có thể không mở, không đóng theo lệnh hoặc hoạt động thiếu ổn định. Tuy nhiên, kết quả đóng mở còn phụ thuộc lõi từ, lò xo, màng van và điều kiện áp suất. Hiểu phần việc của coil sẽ giúp tìm lỗi đúng chỗ.
Coil tác động lên van như thế nào?
Khi van nhận lệnh cấp điện
Dòng điện qua coil tạo từ trường tác động lên lõi từ. Ở van tác động trực tiếp, chuyển động của lõi liên quan trực tiếp đến cửa van. Ở một số van điều khiển gián tiếp, lõi thay đổi đường dẫn nhỏ, còn chênh áp lưu chất hỗ trợ vận hành màng van chính.
Vì vậy, coil có điện và tạo từ trường chưa bảo đảm lưu lượng đi qua đúng thiết kế. Van gián tiếp có thể cần chênh áp tối thiểu; lỗ điều khiển bám cặn hoặc màng van hỏng cũng làm van phản hồi sai. Cần đọc nguyên lý của đúng model để biết phần nào đang quyết định trạng thái dòng chảy.
Khi ngắt lệnh điện
Khi điện bị ngắt, từ trường giảm, còn lò xo và áp suất trong van đưa cơ cấu về trạng thái thiết kế. Với van thường đóng, trạng thái mất điện thường là đóng; với van thường mở, trạng thái mất điện là mở. Cần xác nhận ký hiệu trên sản phẩm và sơ đồ hệ thống trước khi thử.
Nếu van vẫn ở trạng thái cũ sau khi ngắt lệnh, hãy kiểm tra đầu nối còn điện hay không, sau đó mới kiểm tra lõi từ và cửa van. Việc coil tiếp tục được cấp điện do relay dính tiếp điểm là một khả năng cần loại trừ.
Những lỗi coil làm van phản hồi sai
Nguồn cấp không đúng thông số
Điện áp thấp tại đầu nối có thể khiến van tác động yếu hoặc không hết hành trình. Cấp sai AC hoặc DC, sai tần số với coil AC hay dùng nhầm điện áp có thể làm coil hỏng. Đèn báo trên tủ chỉ cho biết trạng thái tín hiệu tại một vị trí; cần đo tại đầu nối coil khi có lệnh để đánh giá nguồn thật sự đến van.
Khi có nhiều van cùng nhận lệnh, phải xem khả năng cấp tải của nguồn và thiết bị đóng cắt. Không suy từ điện áp danh định của cả tủ ra điện áp thực tế của từng nhánh.
Coil sai mã hoặc đầu nối có vấn đề
Một coil lắp vừa nhưng không được hãng xác nhận tương thích có thể không đáp ứng yêu cầu tác động của van. Giắc lỏng, chân cắm oxy hóa hoặc dây đứt ngầm khiến nguồn đến coil chập chờn. Khi van lúc chạy lúc không, kiểm tra đầu nối và điện áp trước khi thay thân van.
Phân biệt lỗi coil với lỗi cơ khí
Nếu nguồn không đến coil, kiểm tra tủ điện và dây. Nếu nguồn đúng nhưng coil không tạo tác động theo cách kiểm tra được hãng hướng dẫn, xem xét coil. Nếu coil còn hoạt động mà van không mở, kiểm tra lõi kẹt, cặn, màng van và chênh áp. Trước mọi thao tác tháo, phải cô lập điện và xử lý áp suất, nhiệt độ lưu chất theo quy trình bảo trì.
Không nên thay coil như bước đầu tiên cho mọi trường hợp van không đóng mở. Ghi lại triệu chứng khi cấp và ngắt lệnh, điện áp đo được cùng mã van. Thông tin này giúp xác định nguyên nhân, chọn đúng phụ tùng và tránh dừng hệ thống thêm lần nữa.
Với van thường đóng, ghi trạng thái dòng chảy trước khi cấp lệnh, trong lúc cấp lệnh và sau khi ngắt lệnh. Ba thời điểm này giúp phân biệt van không mở, mở yếu hay không đóng lại. Nếu tủ đã ngắt lệnh nhưng đầu coil vẫn có điện, cần kiểm tra mạch điều khiển. Nếu điện đã mất mà dòng chảy vẫn tiếp tục, cần xem cơ cấu van và áp suất. Không dựa vào tiếng tách như bằng chứng duy nhất rằng cửa van đã mở hoặc đóng kín.
>>> Xem thêm: Dấu Hiệu Cần Thay Lưới Lọc Chữ Y Ngay
0コメント